TẠI SAO NGƯỜI TA BẮT NẠT NGƯỜI KHÁC ? – Những điều bạn chưa biết

📌Độ tuổi trung bình bị bắt nạt là 13,67. Trong đó giới tính nam chiếm 53,3% và nữ chiếm 46,7%. Nhiều học sinh bị bắt nạt rơi vào tình trạng lo lắng, sợ hãi ảnh hưởng tới cuộc sống, học tập. 

👇 Từ và cụm từ tiếng Anh về BẮT NẠT bên dưới 

Vui lòng kéo ảnh để xem chi tiết

” A study reported 1 in 4 Australian students experience bullying. So if you’re being bullied, you’re NOT alone.”

” Một nghiên cứu báo cáo 1 trong 4 sinh viên Úc bị bắt nạt. Vì vậy, nếu bạn bị bắt nạt, bạn KHÔNG cô đơn. ” 

Types of bullying

Các loại bắt nạt

Why do people bully others?

Tại sao người ta bắt nạt người khác?

What effect can bullying have ?

Bắt nạt có ảnh hưởng gì ?

” Bullying is never ok. It’s hurtful and can impact someone for a long time. Remember, you’re not alone. There are people you can talk to and things you can do to stop the bullying. “

Từ và cụm từ tiếng Anh về “bắt nạt”

  • Bullying /ˈbʊl.i/  Bắt nạt
  • Verbal /ˈvɜr·bəl/  Bằng lời nói
  • Physical /ˈfɪz·ɪ·kəl/  Vật lý
  • Social /ˈsoʊ·ʃəl/  Xã hội
  • Cyberbullying /ˈsaɪ.bəˌbʊl.i.ɪŋ/  Bắt nạt trên mạng
  • Feel jealous:  Cảm thấy ghen tị
  • Want others to like them:  Muốn người khác thích họ
  • Want to feel better about themselves:  Muốn cảm thấy tốt hơn về bản thân
  • Want to fit in with their friends:  Muốn hòa nhập với bạn bè của họ
  • Feel angry inside:  Cảm thấy tức giận bên trong
  • Like to be in control or have power over others:    Thích kiểm soát hoặc có quyền lực đối với người khác
  • Have been bullied themselves:  Đã bị bắt nạt
  • Not know what they’re doing is wrong:  Không biết những gì họ đang làm là sai
  • Have trouble sleeping: Gặp khó khăn khi ngủ
  • Lose your appetite:  Mất cảm giác ngon miệng
  • Have trouble concentrating: Khó tập trung
  • Feel down about yourself:  Cảm thấy thất vọng về bản thân
  • Find it hard to cope: Thấy nó rất khó để đối phó, giải quyết
  • Have thoughts of hurting yourself: Có suy nghĩ làm tổn thương chính mình
  • Feel suicidal: Cảm thấy tự tử
  • Have trouble with school work: Gặp khó khăn với công việc ở trường
  • Feel physically sick: Cảm thấy ốm yếu
  • Feel hopeless or powerless: Cảm thấy vô vọng hoặc bất lực
  • Feel alone, sad, angry or confused: Cảm thấy cô đơn, buồn, tức giận hoặc bối rối
  • Feel unsafe or afraid:  Cảm thấy không an toàn hoặc sợ hãi

( Nguồn: kidshelpline.com và 24h.com.vn )

Loading

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *